eke out

/ˈiːk/
Động từ
  1. (Động) Bổ sung.
    (transitive) To supplement.
    The old man eked out his pension by selling vegetables from his garden.
    Ông già kiếm sống bằng cách bán rau trong vườn của mình.
  2. (ngoại động) Đạt được một cách khó khăn hoặc nỗ lực.
    (transitive) To obtain with difficulty or effort.
    Near-synonym: squeeze out
    Gần đồng nghĩa: vắt ra
    Từ đồng nghĩa:squeeze out
🎬 Nghe “eke out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish